
Trading Rules – Updated 07-14-2026
PHASE 1 – EVALUATION
Profit Target
Để vượt qua giai đoạn Evaluation, trader cần đạt mục tiêu lợi nhuận dưới đây.
| Metric | Growth 100K | Growth 50K | Growth 25K | Express 100K | Express 50K | Express 25K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Profit Target | 12% ($12,000) | 12% ($6,000) | 12% ($3,000) | 10% ($10,000) | 10% ($5,000) | 10% ($2,500) |
| Time Limit | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited | Unlimited |
Lưu ý
- Không giới hạn thời gian.
- Không yêu cầu số ngày giao dịch tối thiểu.
Drawdown
Trailing Drawdown sẽ tăng theo mức Equity cao nhất.
Đối với Growth Plan, Drawdown được tính theo End of Day.
Đối với Express Plan, Drawdown được tính theo Intraday.
| Metric | Growth 100K | Growth 50K | Growth 25K | Express 100K | Express 50K | Express 25K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trailing DD | 6% ($6,000) | 6% ($3,000) | 6% ($1,500) | 5% ($5,000) | 5% ($2,500) | 5% ($1,250) |
| DD Mode | End of Day | End of Day | End of Day | Intraday | Intraday | Intraday |
Consistency
Growth Plan áp dụng quy tắc Consistency.
Ngày có lợi nhuận lớn nhất không được vượt quá 30% tổng lợi nhuận của tất cả các ngày thắng.
Express Plan không áp dụng quy tắc này.
| Metric | Growth 100K | Growth 50K | Growth 25K | Express 100K | Express 50K | Express 25K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Consistency | Max 30% | Max 30% | Max 30% | None | None | None |
Ví dụ:
Target = $3,000
Ngày thắng lớn nhất tối đa:
$900
Nếu vượt quá, tài khoản không bị fail.
Bạn chỉ cần tiếp tục giao dịch cho đến khi tỷ lệ Consistency quay trở lại dưới 30%.
Evaluation Redemption
Nếu tài khoản Evaluation vi phạm giới hạn Drawdown, trader có thể sử dụng tính năng Evaluation Redemption để tiếp tục thử thách mà không cần mua lại tài khoản mới.
Chi phí Redemption
| Gói | Phí Redemption |
|---|---|
| Growth | $49 |
| Express | $49 |
Sau khi mua Evaluation Redemption:
- Evaluation sẽ được reset và có thể giao dịch lại.
- Tài khoản sẽ được cộng thêm 1.5% Drawdown so với mức ban đầu.
- Không cần mua lại Evaluation mới.
Lưu ý: Evaluation Redemption chỉ áp dụng cho tài khoản Evaluation và không áp dụng cho tài khoản Funded.
PHASE 2- Funded Account
Sau khi hoàn thành Evaluation, trader sẽ được cấp tài khoản Funded và bắt đầu giao dịch với các quy định dưới đây.
Drawdown
Growth Plan
Growth Plan sử dụng End-of-Day Trailing Drawdown.
Điều này có nghĩa là mức Drawdown chỉ được cập nhật sau khi thị trường đóng cửa nếu Equity cuối ngày đạt mức cao mới.
Express Plan
Express Plan sử dụng Intraday Trailing Drawdown.
Mức Drawdown sẽ được cập nhật liên tục theo Equity cao nhất đạt được trong suốt phiên giao dịch.
| Account Size | Growth | Express |
|---|---|---|
| $100K | 6% ($6,000) | 5% ($5,000) |
| $50K | 6% ($3,000) | 5% ($2,500) |
| $25K | 6% ($1,500) | 5% ($1,250) |
Drawdown Lock
Một trong những ưu điểm lớn của Options Funding là tính năng Drawdown Lock.
Khi tài khoản đạt đến Lock Balance, mức Trailing Drawdown sẽ dừng di chuyển và được cố định vĩnh viễn.
Điều này giúp trader không còn phải lo ngại việc Drawdown tiếp tục tăng khi tài khoản đã đạt được mức lợi nhuận nhất định.
Lưu ý: Drawdown Lock chỉ áp dụng sau khi tài khoản đạt đúng mức Lock Balance theo quy định.
Payout
Options Funding áp dụng chính sách chia lợi nhuận 80/20 cho cả tài khoản Growth và Express.
Trader được giữ 80% lợi nhuận, trong khi Options Funding giữ 20%. Tuy nhiên, số tiền có thể yêu cầu trong mỗi lần payout còn phụ thuộc vào:
- Lợi nhuận mới tạo ra kể từ lần payout trước.
- Withdrawal Rate 50%.
- Minimum Payout.
- Payout Cap của từng lần rút.
- Số dư tài khoản sau lần payout gần nhất.
1. Profit Split 80/20
Mọi tài khoản Growth và Express đều áp dụng Profit Split:
| Người nhận | Tỷ lệ |
|---|---|
| Trader | 80% |
| Options Funding | 20% |
Ví dụ, nếu khoản payout được phê duyệt là $2,000:
- Trader nhận: $1,600
- Options Funding giữ: $400
Profit Split được tính trên khoản payout đủ điều kiện sau khi áp dụng giới hạn rút tiền và Payout Cap.
2. Chỉ Được Rút Tối Đa 50% Lợi Nhuận
Trong mỗi lần payout, trader chỉ được yêu cầu rút tối đa:
50% phần lợi nhuận mới đủ điều kiện.
Phần lợi nhuận còn lại tiếp tục được giữ trong tài khoản để tạo thêm buffer và hỗ trợ trader duy trì tài khoản sau khi rút tiền.
Công thức
Giới hạn theo lợi nhuận = Lợi nhuận mới × 50%
Ví dụ, nếu trader tạo ra $4,000 lợi nhuận mới:
$4,000 × 50% = $2,000
Trader có thể yêu cầu tối đa $2,000 trước khi xét đến Payout Cap.
3. Payout Cap Là Gì?
Payout Cap là mức rút tối đa được áp dụng cho từng lần payout.
Ngay cả khi 50% lợi nhuận cho phép trader rút một số tiền lớn hơn, trader vẫn không được rút vượt quá Payout Cap của lần payout đó.
Công thức tính khoản payout tối đa
Payout tối đa = Số thấp hơn giữa 50% lợi nhuận mới và Payout Cap
Ví dụ với tài khoản Growth 50K – lần payout đầu tiên:
- Lợi nhuận mới: $4,000
- 50% lợi nhuận: $2,000
- First Payout Cap: $1,000
Khoản payout tối đa có thể yêu cầu:
$1,000
Sau Profit Split 80/20:
- Trader nhận: $800
- Options Funding giữ: $200
4. Minimum Payout
Minimum Payout là số tiền payout tối thiểu trader cần đạt để có thể gửi yêu cầu rút tiền.
| Account Size | Minimum Payout |
|---|---|
| 100K | $2,000 |
| 50K | $1,000 |
| 25K | $500 |
Vì trader chỉ được rút tối đa 50% lợi nhuận, số lợi nhuận mới tối thiểu cần tạo ra thường sẽ là:
| Account Size | Lợi nhuận mới tối thiểu | Minimum Payout |
|---|---|---|
| 100K | $4,000 | $2,000 |
| 50K | $2,000 | $1,000 |
| 25K | $1,000 | $500 |
Ví dụ
Trader có tài khoản 100K và mới tạo được $3,000 lợi nhuận:
- 50% lợi nhuận: $1,500
- Minimum Payout: $2,000
Trader chưa đủ điều kiện gửi payout vì khoản rút theo quy định 50% chưa đạt mức tối thiểu $2,000.
5. Bảng Payout Đầy Đủ
| Metric | Growth 100K | Growth 50K | Growth 25K | Express 100K | Express 50K | Express 25K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Profit Split | 80/20 | 80/20 | 80/20 | 80/20 | 80/20 | 80/20 |
| Withdrawal Rate | 50% lợi nhuận | 50% lợi nhuận | 50% lợi nhuận | 50% lợi nhuận | 50% lợi nhuận | 50% lợi nhuận |
| Minimum Payout | $2,000 | $1,000 | $500 | $2,000 | $1,000 | $500 |
| 1st Payout Cap | $2,000 | $1,000 | $1,000 | $2,000 | $1,000 | $1,000 |
| 2nd Payout Cap | $3,000 | $1,500 | $1,500 | $3,000 | $1,500 | $1,000 |
| 3rd Payout Cap | $4,000 | $2,000 | $2,000 | $4,000 | $2,000 | $1,500 |
| 4th Payout Cap | $6,000 | $3,000 | $3,000 | $10,000 | $5,000 | $2,500 |
| Activation Fee được hoàn lại | $99 | $99 | $99 | $99 | $99 | $99 |
6. Payout Cap Của Growth Account
| Lần Payout | Growth 100K | Growth 50K | Growth 25K |
|---|---|---|---|
| Lần 1 | $2,000 | $1,000 | $1,000 |
| Lần 2 | $3,000 | $1,500 | $1,500 |
| Lần 3 | $4,000 | $2,000 | $2,000 |
| Lần 4 | $6,000 | $3,000 | $3,000 |
7. Payout Cap Của Express Account
| Lần Payout | Express 100K | Express 50K | Express 25K |
|---|---|---|---|
| Lần 1 | $2,000 | $1,000 | $1,000 |
| Lần 2 | $3,000 | $1,500 | $1,000 |
| Lần 3 | $4,000 | $2,000 | $1,500 |
| Lần 4 | $10,000 | $5,000 | $2,500 |
Đối với tài khoản 100K và 50K, Growth và Express có mức cap tương tự trong ba lần payout đầu tiên.
Từ lần payout thứ tư, Express có mức payout cap cao hơn:
| Account Size | Growth – Lần 4 | Express – Lần 4 |
|---|---|---|
| 100K | $6,000 | $10,000 |
| 50K | $3,000 | $5,000 |
| 25K | $3,000 | $2,500 |
8. Previous Post-Payout Balance
Sau mỗi lần payout, số dư còn lại trong tài khoản sẽ trở thành:
Previous Post-Payout Balance – Số dư sau lần payout gần nhất
Để tiếp tục đủ điều kiện nhận payout trong chu kỳ tiếp theo, balance của tài khoản phải cao hơn Previous Post-Payout Balance ít nhất:
$1
Ví dụ
Sau lần payout đầu tiên, balance còn lại là:
$53,000
Balance $53,000 sẽ trở thành mốc Previous Post-Payout Balance mới.
Để được xem là có lợi nhuận mới, balance cần đạt tối thiểu:
$53,001
Tuy nhiên, việc cao hơn $1 chỉ xác nhận tài khoản có lợi nhuận mới. Để thực sự yêu cầu payout, trader vẫn phải đáp ứng:
- Withdrawal Rate 50%.
- Minimum Payout.
- Payout Cap.
- Các yêu cầu giao dịch và payout khác của chương trình.
Ví dụ với tài khoản 50K
- Previous Post-Payout Balance: $53,000
- Minimum Payout: $1,000
- Withdrawal Rate: 50%
Để có thể yêu cầu payout tối thiểu $1,000, trader cần tạo khoảng $2,000 lợi nhuận mới.
Balance cần đạt khoảng:
$55,000
Khi đó:
- Lợi nhuận mới: $2,000
- 50% được phép yêu cầu: $1,000
- Khoản payout đạt mức tối thiểu $1,000
9. Activation Fee $99 Được Hoàn Lại
Trước khi Funded Account được kích hoạt, trader cần thanh toán:
$99 Activation Fee
Khoản phí này:
- Chỉ thanh toán trước khi Funded Account hoạt động.
- Được hoàn lại toàn bộ trong lần payout đầu tiên.
- Khoản hoàn lại là $99 đầy đủ.
Ví dụ lần payout đầu tiên
Trader có khoản payout được duyệt là $1,000:
- Profit Split 80%: $800
- Activation Fee được hoàn lại: $99
Tổng số tiền trader nhận:
$899
10. Ví Dụ Thực Tế
Ví dụ 1: Growth 50K – Payout lần đầu
Trader tạo được $4,000 lợi nhuận mới.
- 50% lợi nhuận: $2,000
- First Payout Cap: $1,000
- Payout Request tối đa: $1,000
- Trader nhận 80%: $800
- Activation Fee refund: $99
Tổng tiền trader nhận
$899
Ví dụ 2: Express 100K – Payout lần thứ tư
Trader tạo được $30,000 lợi nhuận mới.
- 50% lợi nhuận: $15,000
- Fourth Payout Cap: $10,000
- Payout Request tối đa: $10,000
- Trader nhận 80%: $8,000
- Options Funding giữ 20%: $2,000
Trader không thể yêu cầu $15,000 vì lần payout thứ tư bị giới hạn ở mức $10,000.
Ví dụ 3: Growth 25K – Payout lần đầu
Trader tạo được $1,200 lợi nhuận mới.
- 50% lợi nhuận: $600
- Minimum Payout: $500
- First Payout Cap: $1,000
- Payout Request hợp lệ: $600
- Trader nhận 80%: $480
- Activation Fee refund: $99
Tổng tiền trader nhận
$579
11. Công Thức Tính Payout
Trader có thể tính khoản payout theo các bước sau:
Bước 1
Tính lợi nhuận mới kể từ Previous Post-Payout Balance.
Bước 2
Lấy 50% lợi nhuận mới:
Lợi nhuận mới × 50%
Bước 3
So sánh kết quả với Payout Cap của lần payout hiện tại.
Bước 4
Chọn số thấp hơn giữa:
- 50% lợi nhuận mới.
- Payout Cap.
Bước 5
Đảm bảo khoản payout đạt Minimum Payout.
Bước 6
Áp dụng Profit Split 80/20.
Công thức tóm tắt
Payout Request tối đa = Số nhỏ hơn giữa 50% lợi nhuận mới và Payout Cap
Trader thực nhận = Payout Request × 80%
Đối với lần payout đầu tiên:
Tổng thực nhận = Payout Request × 80% + $99 Activation Fee Refund
Activation Fee
Để kích hoạt tài khoản Funded, trader cần thanh toán:
Activation Fee: $99
Tin vui là khoản phí này sẽ được hoàn lại sau lần Payout đầu tiên, với điều kiện tài khoản đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Options Funding.
Consistency Rule (Funded)
Growth Plan
Growth Plan tiếp tục áp dụng quy tắc 30% Consistency trong giai đoạn Funded.
Express Plan
Express Plan áp dụng 50% Consistency.
| Plan | Consistency |
|---|---|
| Growth | 30% |
| Express | 50% |
Sau mỗi lần Payout thành công, tỷ lệ Consistency sẽ được reset về 0%, giúp trader dễ dàng đáp ứng điều kiện cho các lần rút tiếp theo.
PHASE 3- Live Account
Sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện của tài khoản Funded, trader sẽ được chuyển sang giao dịch trên Live Account.
Live Account sử dụng vốn thật của công ty và vẫn duy trì nhiều quyền lợi tương tự như giai đoạn Funded.
Profit Split
Trader sẽ được chia lợi nhuận theo tỷ lệ:
| Trader | Options Funding |
|---|---|
| 80% | 20% |
Trader được giữ 80% lợi nhuận từ các giao dịch trên Live Account.
Withdrawals
Sau khi chuyển sang Live Account, trader có thể tiếp tục yêu cầu rút lợi nhuận theo chính sách của Options Funding.
Không có giới hạn số lần rút tiền miễn là tài khoản đáp ứng đầy đủ các điều kiện về quản lý rủi ro và payout.
Evaluation Fee Refund
Một trong những điểm nổi bật của Options Funding là Evaluation Fee Refund.
Sau khi trader hoàn thành chương trình và được chuyển sang Live Account, công ty sẽ hoàn lại toàn bộ phí Evaluation.
| Account | Evaluation Fee |
|---|---|
| Growth 100K | $439 |
| Growth 50K | $349 |
| Growth 25K | $269 |
| Express 100K | $339 |
| Express 50K | $249 |
| Express 25K | $209 |
Lưu ý: Khoản hoàn phí sẽ được thực hiện theo chính sách hiện hành của Options Funding tại thời điểm chuyển sang Live Account.
Activation Fee Refund
Đối với tài khoản Funded, trader cần thanh toán Activation Fee $99.
Tin vui là khoản phí này không mất đi.
Sau khi hoàn thành lần rút lợi nhuận đầu tiên và đáp ứng các điều kiện của chương trình, Options Funding sẽ hoàn lại toàn bộ Activation Fee cho trader.
| Activation Fee |
|---|
| $99 (Refundable) |
Allowed Strategies
Options Funding cho phép nhiều chiến lược giao dịch Options khác nhau tùy theo từng loại tài khoản.
Growth Plan
Growth Plan hỗ trợ đầy đủ các chiến lược phổ biến:
- Long Call
- Long Put
- Covered Call
- Cash Secured Put
- Vertical Spreads
- Iron Condor
- Butterfly
- Calendar Spread
- Diagonal Spread
- Multi-leg Strategies
Đây là lựa chọn phù hợp cho những trader muốn giao dịch Options một cách chuyên nghiệp và linh hoạt.
Express Plan
Express Plan chỉ cho phép:
- Long Call
- Long Put
Các chiến lược bán quyền chọn hoặc Multi-leg sẽ không được hỗ trợ trên Express Plan.
Approved Symbols (Whitelist)
Trader chỉ được phép giao dịch các mã nằm trong Whitelist của Options Funding.
Whitelist được công ty cập nhật định kỳ và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Trước khi thực hiện giao dịch, trader nên kiểm tra danh sách mã được phép trên website chính thức của Options Funding.
Expiring Positions
Đối với các hợp đồng Options đến ngày đáo hạn:
- Tất cả vị thế sẽ được đóng trước 4:00 PM ET.
- Không được phép giữ vị thế Options đã hết hạn.
- Trader có trách nhiệm quản lý các vị thế trước thời điểm đáo hạn để tránh phát sinh rủi ro ngoài ý muốn.
Overnight Holding
Options Funding cho phép trader giữ lệnh qua đêm.
Trader có thể duy trì vị thế sau khi thị trường đóng cửa nếu điều đó phù hợp với chiến lược giao dịch và không vi phạm các quy định quản lý rủi ro của công ty.
Important Notes
- Không giới hạn thời gian Evaluation.
- Không yêu cầu số ngày giao dịch tối thiểu.
- Growth Plan sử dụng End-of-Day Trailing Drawdown.
- Express Plan sử dụng Intraday Trailing Drawdown.
- Evaluation Fee được hoàn lại sau khi chuyển sang Live Account.
- Activation Fee được hoàn lại sau lần Payout đầu tiên.
- Cho phép giữ lệnh qua đêm.
- Drawdown sẽ được Lock khi đạt mức Lock Balance theo quy định.
- Chỉ được giao dịch các mã nằm trong Whitelist của Options Funding.
Cách Tính Consistency Rule
Consistency Rule được thiết kế nhằm khuyến khích trader giao dịch ổn định thay vì đạt toàn bộ mục tiêu lợi nhuận chỉ trong một hoặc hai ngày.
Điều này giúp đánh giá khả năng quản lý rủi ro và duy trì hiệu suất giao dịch một cách nhất quán.
Growth Plan
Growth Plan áp dụng Consistency Rule 30%.
Điều này có nghĩa là:
Lợi nhuận của ngày giao dịch có lợi nhuận cao nhất không được vượt quá 30% tổng lợi nhuận của tất cả các ngày thắng.
Chỉ các ngày có lợi nhuận mới được tính trong công thức này.
Những ngày hòa vốn hoặc thua lỗ sẽ không được đưa vào phép tính.
Ví dụ
Giả sử bạn đang giao dịch tài khoản Growth 25K.
Mục tiêu lợi nhuận:
$3,000
Consistency:
30%
Như vậy:
| Tổng lợi nhuận | Ngày thắng lớn nhất được phép |
|---|---|
| $3,000 | $900 |
| $4,000 | $1,200 |
| $5,000 | $1,500 |
| $6,000 | $1,800 |
Ví dụ:
| Ngày | Lợi nhuận |
|---|---|
| Ngày 1 | $850 |
| Ngày 2 | $700 |
| Ngày 3 | $650 |
| Ngày 4 | $800 |
Tổng lợi nhuận:
$3,000
Ngày có lợi nhuận lớn nhất:
$850
Tỷ lệ Consistency:
28.3%
⇒ Đạt yêu cầu.
Nếu vượt quá 30% thì sao?
Trader không bị Fail.
Bạn chỉ cần tiếp tục giao dịch cho đến khi tổng lợi nhuận tăng lên và tỷ lệ Consistency giảm xuống dưới mức quy định.
Ví dụ:
| Ngày | Lợi nhuận |
|---|---|
| Ngày 1 | $1,200 |
| Ngày 2 | $500 |
| Ngày 3 | $400 |
Tổng lợi nhuận:
$2,100
Ngày thắng lớn nhất:
$1,200
Consistency:
57%
⇒ Chưa đạt yêu cầu.
Lúc này chỉ cần tiếp tục giao dịch và tạo thêm lợi nhuận cho đến khi tỷ lệ giảm xuống dưới 30%.
Drawdown Lock
Một trong những ưu điểm nổi bật của Options Funding là cơ chế Drawdown Lock.
Khi tài khoản đạt đến Lock Balance, Trailing Drawdown sẽ dừng di chuyển và được cố định tại một mức duy nhất.
Điều này mang lại nhiều lợi ích:
- Không còn lo Drawdown tiếp tục tăng khi tài khoản đạt lợi nhuận cao.
- Dễ quản lý rủi ro hơn.
- Có thể giao dịch với tâm lý thoải mái hơn.
- Bảo vệ phần lợi nhuận đã tạo ra.
Đây là một trong những điểm khác biệt lớn giữa Options Funding và nhiều Prop Firm khác trên thị trường.
Quy Định Sau Mỗi Lần Payout
Sau mỗi lần nhận Payout, trader cần đáp ứng thêm một điều kiện trước khi yêu cầu lần rút tiếp theo.
Balance của tài khoản phải cao hơn ít nhất $1 so với Balance tại thời điểm thực hiện lần Payout gần nhất.
Ví dụ
Giả sử bạn yêu cầu Payout khi Balance của tài khoản là:
$51,000
Sau khi hoàn tất Payout, để đủ điều kiện yêu cầu lần rút tiếp theo, tài khoản cần đạt tối thiểu:
$51,001
Nếu Balance vẫn thấp hơn hoặc bằng $51,000, hệ thống sẽ chưa cho phép gửi yêu cầu Payout tiếp theo.
Quy định này được áp dụng nhằm đảm bảo tài khoản tiếp tục tạo ra lợi nhuận mới sau mỗi lần rút tiền.
Tổng Kết
Ưu điểm
- Không giới hạn thời gian Evaluation.
- Không yêu cầu số ngày giao dịch tối thiểu.
- Growth Plan sử dụng End-of-Day Trailing Drawdown.
- Drawdown được khóa khi đạt Lock Balance.
- Hoàn lại phí Evaluation sau khi chuyển sang Live Account.
- Hoàn lại Activation Fee sau lần Payout đầu tiên.
- Cho phép giữ lệnh qua đêm.
- Hỗ trợ nhiều chiến lược Options trên Growth Plan.
- Profit Split lên đến 80%.
- Có thể yêu cầu Payout nhiều lần khi đáp ứng đủ điều kiện.
Những điểm cần lưu ý
- Growth Plan áp dụng Consistency Rule 30%.
- Express Plan áp dụng Intraday Trailing Drawdown.
- Chỉ được giao dịch các mã nằm trong danh sách Whitelist.
- Các vị thế Options đến ngày đáo hạn sẽ được đóng trước 4:00 PM ET.
- Sau mỗi lần Payout, Balance cần cao hơn ít nhất $1 so với Balance của lần Payout trước để đủ điều kiện yêu cầu lần rút tiếp theo.
Đánh Giá
Options Funding là một Prop Firm phù hợp với những trader yêu thích giao dịch Options và mong muốn một chương trình có thời gian Evaluation không giới hạn.
Growth Plan nổi bật nhờ cơ chế End-of-Day Trailing Drawdown và tính năng Drawdown Lock, giúp trader quản lý rủi ro hiệu quả hơn khi tài khoản tăng trưởng.
Express Plan phù hợp với những trader muốn vượt Evaluation nhanh hơn nhờ không áp dụng Consistency Rule, tuy nhiên cần lưu ý cơ chế Intraday Trailing Drawdown sẽ nghiêm ngặt hơn.
Nhìn chung, Options Funding là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những trader ưu tiên sự linh hoạt, chính sách hoàn phí hấp dẫn và nhiều chiến lược giao dịch Options được hỗ trợ.
Sale & Discount
Discount Link: https://optionsfunding.co/?ref=5strading
Discount Coupon at checkout: 5STRADING
Leave a comment